single-entry bookkeeping

Định nghĩa

Danh từ: Kế toán đơn bút toán (single-entry bookkeeping) một hệ thống kế toán đơn giản, trong đó mỗi giao dịch tài chính chỉ được ghi nhận vào một tài khoản duy nhất. Phương pháp này thường được sử dụng cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân, trái ngược với kế toán kép (double-entry bookkeeping), nơi mỗi giao dịch được ghi vào ít nhất hai tài khoản.

dụ sử dụng
  • (Nhiều doanh nghiệp nhỏ sử dụng kế toán đơn bút toán để theo dõi dòng tiền hàng ngày của họ.)
  • (Bởi kế toán đơn bút toán chỉ ghi nhận giao dịch trong một tài khoản, dễ học hơn nhưng kém chính xác hơn so với hệ thống kế toán kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-entry bookkeeping system": hệ thống kế toán đơn bút toán.
    • The single-entry bookkeeping system is ideal for freelancers who only need to track income and expenses. (Hệ thống kế toán đơn bút toán lý tưởng cho các freelancer chỉ cần theo dõi thu nhập chi phí.)
  • "to maintain single-entry bookkeeping": duy trì kế toán đơn bút toán.
    • She maintains single-entry bookkeeping for her small bakery. ( ấy duy trì kế toán đơn bút toán cho tiệm bánh nhỏ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-entry (adj): đơn bút toán (thường dùng để mô tả hình thức kế toán).
    • A single-entry system is simpler but provides less financial oversight. (Một hệ thống đơn bút toán đơn giản hơn nhưng cung cấp ít sự giám sát tài chính hơn.)
  • Double-entry bookkeeping (n): kế toán kép (hệ thống ghi nhận giao dịch vào hai tài khoản).
Từ đồng nghĩa
  • Simple bookkeeping: kế toán đơn giản.
    • For a small business, simple bookkeeping like single-entry is sufficient. (Đối với doanh nghiệp nhỏ, kế toán đơn giản như đơn bút toán đủ.)
Các cụm từ liên quan
  • Cash basis accounting: kế toán cơ sở tiền mặt (thường đi kèm với kế toán đơn bút toán).
    • Single-entry bookkeeping often uses cash basis accounting, recording transactions only when money changes hands. (Kế toán đơn bút toán thường sử dụng kế toán cơ sở tiền mặt, chỉ ghi nhận giao dịch khi tiền được chuyển giao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến cụm từ: - Keep it simple: giữ mọi thứ đơn giản (ám chỉ việc chọn kế toán đơn bút toán tính dễ dùng). - For a sole proprietor, keeping it simple with single-entry bookkeeping is often the best choice. (Đối với chủ doanh nghiệp cá thể, giữ mọi thứ đơn giản với kế toán đơn bút toán thường lựa chọn tốt nhất.)